Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

0
20

Mẫu hình giá vai đầu vai (Head and shoulders top) là một trong những mẫu hình giá đảo chiều được quan tâm và bạn luận rất nhiều hiện nay.

 

NHẬN DIỆN MẪU HÌNH GIÁ VAI ĐẦU VAI ĐÁY (HEAD AND SHOULDERS BOTTOMS):

Mẫu hình vai – đầu – vai đáy được hình thành sau khi một xu hướng giảm đảo chiều hoàn toàn thành xu hướng tăng. Trong đó chứa ba đáy liên tiếp, với đáy giữa ở (đầu) thấp nhất và hai đáy ngoài (vai) cao hơn gần bằng nhau. Các đỉnh của mỗi đáy có thể nối thành một kháng cự hoặc một đường viền cổ.

CHỨNG KHOÁN ABC: Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

CÁC THÀNH PHẦN CHÍNH CỦA MẪU HÌNH:

  • Xu hướng chính: Một xu hướng giảm phải tồn tại trước đó. Nếu không có xu hướng giảm trước đó để đảo ngược, không thể có mô hình đảo chiều vai – đầu – vai đáy (hay bất kỳ mô hình đảo chiều nào).

CHỨNG KHOÁN ABC: Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

  • Vai trái: Trong xu hướng giảm đầu tiên, vai trái tạo ra một đáy đánh dấu điểm thấp của xu hướng hiện tại. Sau khi đạt đáy, một lần chuyển xu hướng tăng diễn ra hình thành nên vai trái. Đỉnh hồi lại của lần tăng này thường vẫn ở trong xu hướng giảm ban đầu.
  • Đầu: Từ đỉnh của vai trái, một đợt giảm vượt qua đáy trước đó và đánh dấu sự xuất hiện của “đỉnh” đầu. Sau khi đạt đáy thấp nhất, tiếp tục sẽ có một lần đảo chiều tăng hình thành và tạo nên điểm thứ hai của đường viền cổ. Đỉnh thứ hai này thường sẽ phá vỡ xu hướng giảm trước đó và tạo sự do dự về sức mạnh của xu hướng giảm.
  • Vai phải: Một đợt giảm trở lại từ đỉnh thứ hai tạo đáy hình thành vai phải. Đáy này cao hơn đáy ở đầu (Higher Low) và thường tương đối cân xứng với mức thấp của vai trái. Trường hợp đối xứng là tốt nhất, nhưng đôi khi hai vai có thể bị lệch. Và lần đảo chiều tăng từ đáy của vai phải sẽ phá vỡ đường viền cổ.

CHỨNG KHOÁN ABC: Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

  • Đường viền cổ (neckline): được tạo thành bằng cách kết nối hai đỉnh được tạo trong quá trình hình thành mẫu hình. Đỉnh thứ nhất đánh dấu điểm kết thúc của vai trái và khởi đầu của đầu. Đỉnh thứ hai đánh dấu điểm kết thúc của đầu và khởi đầu của vai phải. Đường viền cổ áo có thể dốc lên, dốc xuống hoặc nằm ngang. Độ dốc của đường viền cổ sẽ ảnh hưởng đến mức độ tăng của mẫu hình. Đường viền dốc lên sẽ tăng nhiều hơn so với đường viền dốc xuống.
  • Khối lượng: Khi mô hình vai – đầu – vai đáy dần hình thành, khối lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận.

Khối lượng khi giảm ở vai trái thường khá lớn với một áp lực bán dữ dội. Áp lực đó còn có thể được duy trì ở lần giảm thứ hai khi hình thành đầu của mẫu hình. Sau khi hình thành đầu, khối lượng cần được quan sát kỹ hơn trong quá trình tăng ngược trở lại từ đáy ở đầu.

Khối lượng của nửa sau mẫu hình thì quan trọng hơn. Lần tăng ngược trở lại từ đáy ở đầu sẽ ghi nhận sự gia tăng về khối lượng. Sau khi hình thành đỉnh thứ hai của đường viền cổ, lần giảm tạo nên vai phải thường có khối lượng vừa phải. Đó được xem như lần chốt lời thông thường sau một đợt tăng từ đáy. Giai đoạn quan trọng nhất cần quan sát sự thay đổi của khối lượng là trong lần đảo chiều tăng lên từ đáy vai phải. Để có thể xác nhận phá vỡ kháng cự và hình thành mẫu hình, cần có sự gia tăng lớn về khối lượng trong suốt quá trình tăng lên và khi phá vỡ kháng cự.

  • Phá vỡ đường neckline: Mẫu hình vai – đầu – vai đáy sẽ không được xác nhận cho tới khi đường neckline bị phá vỡ. Đặc biệt với mẫu hình ở đáy, thời điểm phá vỡ cần phải diễn ra một cách đầy thuyết phục với sự gia tăng lớn về khối lượng.

CHỨNG KHOÁN ABC: Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

  • Kháng cự trở thành hỗ trợ: Một khi kháng cự bị phá vỡ, thông thường ngưỡng kháng cự đó sẽ trở thành hỗ trợ tiềm năng trong tương lai. Đôi khi giá sẽ điều chỉnh trở lại test ngưỡng hỗ trợ mới này và tạo thêm một cơ hội để mua vào.
  • Mục tiêu giá: Sau khi phá vỡ đường kháng cự viền cổ, giá mục tiêu từ điểm phá vỡ có thể được xác định bằng khoảng cách từ điểm phá vỡ tới đáy thấp nhất ở đầu. Các mục tiêu giá cũng cần có những tín hiệu từ các yếu tố khác như nến, các mức hỗ trợ trước đó, các mức thoái lui trong Fibonacci hoặc các đường trung bình động dài hạn (MA).

CHỨNG KHOÁN ABC: Mẫu hình giá vai đầu vai đáy (Head and shoulders bottom)

LƯU Ý:

  • Hành động giá với mẫu hình vai – đầu – vai đáy sẽ ngược lại với mẫu hình vai – đầu – vai đỉnh.
  • Vai trò của khối lượng sẽ điểm khác biệt lớn nhất. Nhìn chung khối lượng sẽ đóng vai trò lớn hơn trong các mẫu hình đảo chiều ở đáy so với ở đỉnh.
  • Việc phân tích khối lượng sẽ giúp phân biệt được sự khác nhau giữa áp lực bán mạnh với hoạt động chốt lời thông thường.

Nguồn: Stockchart

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here